francisco de goya

francisco de goya

Francisco de Goya paints a portrait in his studio.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Francisco de Goya: Tên của một danh họa người Tây Ban Nha, nổi tiếng với các bức chân dung tác phẩm châm biếm xã hội. Ông sống từ năm 1746 đến năm 1828 được coi một trong những nghệ sĩ quan trọng nhất của nghệ thuật phương Tây.

dụ sử dụng
  • (Francisco de Goya was a great painter of the 18th and 19th centuries.)
  • (The works of Francisco de Goya often reflect criticism of war and society.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Goya of Spanish art": cụm từ này có thể dùng để chỉ một người phong cách nghệ thuật tương tự Goya, hoặc để nhấn mạnh tầm quan trọng của một nghệ sĩ.
    • He is considered the Goya of modern portraiture. (Anh ấy được coi Goya của nghệ thuật chân dung hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Goyaesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc trưng của Goya, thường liên quan đến các yếu tố tối tăm, kỳ ảo hoặc châm biếm.
    • The painting has a Goyaesque quality, with its haunting figures and dark tones. (Bức tranh phẩm chất Goyaesque, với các hình tượng ám ảnh tông màu tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ Tây Ban Nha: danh từ chung, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp "Francisco de Goya" tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • Tranh của Goya: các tác phẩm của ông thường được gọi là "các bức tranh của Goya" hoặc "tác phẩm của Goya".
    • Bảo tàng Prado trưng bày nhiều tác phẩm của Goya. (The Prado Museum displays many works of Goya.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a Goya painting": thành ngữ mô tả một cảnh tượng hoặc tình huống có vẻ u ám, kỳ lạ hoặc mang tính châm biếm, giống như phong cách của Goya.
    • The war-torn village looked like a Goya painting. (Ngôi làng bị chiến tranh tàn phá trông giống như một bức tranh của Goya.)